Kết quả tra từ “侵截”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
侵截qīn jié
侵截: hacking (máy tính)
侵截者qīn jié zhě
侵截者: kẻ xâm nhập (máy tính)