Kết quả tra từ “使馆”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
使馆shǐ guǎn
使馆: lãnh sự quán; cơ quan ngoại giao
大使馆dà shǐ guǎn
大使馆: đại sứ quán; LT:座[zuo4],個|个[ge4]
公使馆gōng shǐ guǎn
公使馆: đại sứ quán (thuật ngữ cũ); cơ quan ngoại giao