Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
公使馆公使館

gōng shǐ guǎn

公使馆 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 公使馆 trong tiếng Việt

  1. đại sứ quán (thuật ngữ cũ)
  2. cơ quan ngoại giao
Tra từ liên quan