Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “使劲”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
使劲
shǐ//jìn

gắng sức, ra sức

Từ vựng HSK 4 ✓ Đã kiểm duyệt
使劲儿
shǐ jìn r

biến thể er hoá của 使勁|使劲[shi3 jin4]

Cụm từ