Kết quả tra từ “使劲”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
使劲shǐ jìn
使劲: dốc hết sức lực
使劲儿shǐ jìn r
使劲儿: biến thể er hoá của 使勁|使劲[shi3 jin4]