Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
使劲儿使勁兒

shǐ jìn r

使劲儿 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 使劲儿 trong tiếng Việt

biến thể er hoá của 使勁|使劲[shi3 jin4]

Tra từ liên quan