使劲儿使勁兒 shǐ jìn r 使劲儿 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 使劲儿 trong tiếng Việt biến thể er hoá của 使勁|使劲[shi3 jin4] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan