Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “佳节”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
佳节jiā jié

佳节: ngày lễ; ngày nghỉ

Cụm từ
每逢佳节倍思亲měi féng jiā jié bèi sī qīn

每逢佳节倍思亲: càng thêm nhớ người thân mỗi dịp lễ hội (từ bài thơ của Vương Duy 王維|王维[Wang2 Wei2])

Cụm từ
新春佳节xīn chūn jiā jié

新春佳节: lễ hội Tết Nguyên Đán

Cụm từ
恭贺佳节gōng hè jiā jié

恭贺佳节: chúc mừng mùa lễ hội (thành ngữ)

Thành ngữ