Kết quả tra từ “作茧”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
作茧zuò jiǎn
作茧: làm kén
作茧自缚zuò jiǎn zì fù
作茧自缚: tự quấn mình trong kén (thành ngữ); mắc bẫy do mình tạo ra; tự làm khó mình