Kết quả tra từ “作战失踪”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
作战失踪zuò zhàn shī zōng
作战失踪: xem 作戰失蹤人員|作战失踪人员[zuo4 zhan4 shi1 zong1 ren2 yuan2]
作战失踪人员zuò zhàn shī zōng rén yuán
作战失踪人员: mất tích trong chiến đấu (MIA) (quân sự)