Kết quả tra từ “作息时间”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
作息时间zuò xī shí jiān
作息时间: lịch trình hàng ngày; thói quen hàng ngày
作息时间表zuò xī shí jiān biǎo
作息时间表: lịch trình hàng ngày; lịch làm việc