Kết quả tra từ “作势”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
作势zuò shì
作势: tạo dáng; tạo tư thế
装腔作势zhuāng qiāng zuò shì
装腔作势: làm điệu bộ; giả tạo; kiểu cách