Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “佛朗机”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
佛朗机Fó lǎng jī

佛朗机: từ mượn thời Minh chỉ Bồ Đào Nha

Cụm từ
佛朗机铳Fó lǎng jī chòng

佛朗机铳: đại bác phương Tây (và kiểu như vậy) thời Minh

Cụm từ
佛朗机炮Fó lǎng jī pào

佛朗机炮: đại bác phương Tây (hoặc kiểu phương Tây) thời Minh

Cụm từ