Kết quả tra từ “佚”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
佚dié
佚: biến thể cũ của 迭[die2]
佚yì
佚: mất; tích mất; bị bỏ rơi; phóng đãng; (về phụ nữ) đẹp; lỗi; sai lầm; ẩn sĩ; biến thể của 逸[yi4]
佚名yì míng
佚名: (về tác giả) ẩn danh
骄奢淫佚jiāo shē yín yì
骄奢淫佚: biến thể của 驕奢淫逸|骄奢淫逸[jiao1 she1 yin2 yi4]
亡佚wáng yì
亡佚: không còn tồn tại; mất đi theo thời gian