佚
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
佚
biến thể cũ của 迭[die2]
Giản thể佚
Phồn thể佚
Số chữ Hán1 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng