佚
佚 là gì?
Từ vựngTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 佚 trong tiếng Việt
mất; tích mất; bị bỏ rơi; phóng đãng; (về phụ nữ) đẹp; lỗi; sai lầm; ẩn sĩ; biến thể của 逸[yi4]
mất; tích mất; bị bỏ rơi; phóng đãng; (về phụ nữ) đẹp; lỗi; sai lầm; ẩn sĩ; biến thể của 逸[yi4]