Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “余留”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
余留yú liú

余留: phần còn lại; phần thập phân (sau dấu thập phân); chưa hoàn thành

Cụm từ
余留无符号数yú liú wú fú hào shù

余留无符号数: phần dư không dấu (tức là phần dư sau khi làm tròn đến số nguyên gần nhất)

Cụm từ
余留事务yú liú shì wù

余留事务: công việc chưa hoàn thành

Cụm từ