Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “何乐而不为”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
何乐而不为
hé lè ér bù wéi

có gì vui hơn mà không làm; sao lại không làm

Cổ ngữ / văn ngôn ✓ Đã kiểm duyệt