Kết quả tra từ “何乐而不为”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
何乐而不为hé lè ér bù wéi
何乐而不为: có gì vui hơn mà không làm; sao lại không làm
何乐而不为hé lè ér bù wéi
何乐而不为: Có gì mà phản đối? (thành ngữ); Chúng ta nên làm điều này.; Cứ làm đi!