Kết quả tra từ “体格”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
体格tǐ gé
体格: sức khỏe cơ thể; tình trạng thể chất; vóc dáng
体格检查tǐ gé jiǎn chá
体格检查: khám sức khỏe; khám lâm sàng; kiểm tra sức khỏe