Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “体格”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
体格tǐ gé

体格: sức khỏe cơ thể; tình trạng thể chất; vóc dáng

Cụm từ
体格检查tǐ gé jiǎn chá

体格检查: khám sức khỏe; khám lâm sàng; kiểm tra sức khỏe

Cụm từ