Kết quả tra từ “体恤”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
体恤tǐ xù
体恤: thấu hiểu và quan tâm; (từ mượn) áo thun
体恤衫tǐ xù shān
体恤衫: áo thun; LT:件[jian4]
体恤入微tǐ xù rù wēi
体恤入微: nhấn mạnh từng chi tiết nhỏ (thành ngữ); thể hiện sự quan tâm chu đáo; chăm sóc tỉ mỉ