Kết quả tra từ “体性”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
体性tǐ xìng
体性: tính khí
雌雄同体性cí xióng tóng tǐ xìng
雌雄同体性: tình trạng lưỡng tính
群体性事件qún tǐ xìng shì jiàn
群体性事件: sự cố quần chúng (thuật ngữ của Trung Quốc chỉ các sự cố bất ổn xã hội, bao gồm bạo loạn, ẩu đả và chiến dịch kiến nghị)