Kết quả tra từ “体征”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
体征tǐ zhēng
体征: (y học) dấu hiệu; dấu hiệu thể chất
生命体征shēng mìng tǐ zhēng
生命体征: dấu hiệu sinh tồn