Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “体征”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
体征tǐ zhēng

体征: (y học) dấu hiệu; dấu hiệu thể chất

Cụm từ
生命体征shēng mìng tǐ zhēng

生命体征: dấu hiệu sinh tồn

Cụm từ