Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “体己”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
体己tī ji

体己: thân mật; tiền tiết kiệm riêng của thành viên gia đình

Cụm từ
体己钱tī ji qián

体己钱: tiền tiết kiệm riêng của thành viên gia đình gần gũi

Cụm từ