Kết quả tra từ “体己”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
体己tī ji
体己: thân mật; tiền tiết kiệm riêng của thành viên gia đình
体己钱tī ji qián
体己钱: tiền tiết kiệm riêng của thành viên gia đình gần gũi