Kết quả tra từ “住脚”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
住脚zhù jiǎo
住脚: (cũ) dừng; ngừng
站不住脚zhàn bu zhù jiǎo
站不住脚: không có cơ sở; không vững chắc