Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “住宅”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
住宅zhù zhái

住宅: nơi ở; ngôi nhà; chỗ ở

Cụm từ
住宅泡沫zhù zhái pào mò

住宅泡沫: bong bóng nhà đất

Cụm từ
住宅楼zhù zhái lóu

住宅楼: tòa nhà dân cư; LT:幢[zhuang4],座[zuo4],棟|栋[dong4]

Cụm từ
住宅区zhù zhái qū

住宅区: khu dân cư; khu phát triển nhà ở

Cụm từ