住宅
nơi ở; ngôi nhà; chỗ ở
nơi ở; ngôi nhà; chỗ ở
住宅 thường mang nghĩa “nơi ở; ngôi nhà; chỗ ở”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 住宅 cùng cụm 住宅区 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Gọi tên người, sự vật, khái niệm hoặc hiện tượng tương ứng với nghĩa của mục từ.
định ngữ + 的 + từđộng từ + từtừ + vị ngữHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
khu dân cư
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
ở lại; chỗ ở; nhà ở
›住所zhù suǒnơi ở; chỗ ở; nơi cư trú; LT:處|处[chu4]
›住宅区zhù zhái qūkhu dân cư; khu phát triển nhà ở
›住宅楼zhù zhái lóutòa nhà dân cư; LT:幢[zhuang4],座[zuo4],棟|栋[dong4]
›住宅泡沫zhù zhái pào mòbong bóng nhà đất
›住客zhù kèkhách ở khách sạn; người thuê nhà
›住家zhù jiānơi ở; hộ gia đình; cư trú
›住房zhù fángnhà ở
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.