Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “位元”

Tìm thấy 10 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
位元wèi yuán

位元: bit (tin học)

Cụm từ
位元组wèi yuán zǔ

位元组: (Đài Loan) byte (máy tính)

Cụm từ
位元币Wèi yuán bì

位元币: Bitcoin

Cụm từ
单位元dān wèi yuán

单位元: phần tử đơn vị (toán học)

Cụm từ
千位元qiān wèi yuán

千位元: kilobit

Cụm từ
十六位元shí liù wèi yuán

十六位元: 16-bit (tin học)

Cụm từ
十亿位元shí yì wèi yuán

十亿位元: gigabit

Cụm từ
六十四位元liù shí sì wèi yuán

六十四位元: 64-bit (máy tính)

Cụm từ
八位元bā wèi yuán

八位元: 8-bit (tin học)

Cụm từ
三十二位元sān shí èr wèi yuán

三十二位元: 32-bit (máy tính)

Cụm từ