Kết quả tra từ “伽马”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
伽马gā mǎ
伽马: gamma (chữ cái Hy Lạp Γγ) (từ mượn)
伽马辐射jiā mǎ fú shè
伽马辐射: bức xạ gamma
伽马射线gā mǎ shè xiàn
伽马射线: tia gamma