Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
伽马辐射伽馬輻射

jiā mǎ fú shè

伽马辐射 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 伽马辐射 trong tiếng Việt

bức xạ gamma

Tra từ liên quan