伽马
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
伽马
gamma (chữ cái Hy Lạp Γγ) (từ mượn)
Giản thể伽马
Phồn thể伽馬
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng