Kết quả tra từ “伺候”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
伺候cì hou
伺候: phục vụ; hầu hạ
难伺候nán cì hou
难伺候: (khẩu ngữ) khó chiều; khó tính