Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
伺候

cì hou

伺候 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 伺候 trong tiếng Việt

phục vụ; hầu hạ

Tra từ liên quan