Kết quả tra từ “伶俐”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
伶俐líng lì
伶俐: thông minh; lanh lợi; nhạy bén
聪明伶俐cōng ming líng lì
聪明伶俐: sáng dạ; thông minh; lanh lợi
口齿伶俐kǒu chǐ líng lì
口齿伶俐: ăn nói lưu loát và trôi chảy (thành ngữ); khoa trương; tài ăn nói