Kết quả cho “伶俐”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
thông minh; lanh lợi; nhạy bén
ăn nói lưu loát và trôi chảy (thành ngữ); khoa trương; tài ăn nói
sáng dạ; thông minh; lanh lợi
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
thông minh; lanh lợi; nhạy bén
ăn nói lưu loát và trôi chảy (thành ngữ); khoa trương; tài ăn nói
sáng dạ; thông minh; lanh lợi