伶俐 là gì?
伶俐 [líng lì] có nghĩa là thông minh; lanh lợi; nhạy bén.
Nghĩa của từ 伶俐 trong tiếng Việt
- thông minh
- lanh lợi
- nhạy bén
Cách đọc và ghi nhớ 伶俐
伶俐 được đọc là líng lì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thông minh; lanh lợi; nhạy bén”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .