Kết quả tra từ “估量”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
估量gū liang
估量: ước lượng; đánh giá
不可估量bù kě gū liàng
不可估量: không thể ước lượng; không thể tính toán; vượt ngoài mức đo lường