Kết quả tra từ “估计”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
估计gū jì
估计: ước tính; đánh giá; tính toán; (khẩu ngữ) đoán; nghĩ (rằng ...)
风险估计fēng xiǎn gū jì
风险估计: đánh giá rủi ro
约略估计yuē lüè gū jì
约略估计: ước tính xấp xỉ; tính toán sơ bộ
最大似然估计zuì dà sì rán gū jì
最大似然估计: ước lượng hợp lý tối đa (thống kê)
据估计jù gū jì
据估计: theo ước tính