Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
约略估计約略估計

yuē lüè gū jì

约略估计 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 约略估计 trong tiếng Việt

  1. ước tính xấp xỉ
  2. tính toán sơ bộ
Tra từ liên quan