Kết quả tra từ “伤者”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
伤者shāng zhě
伤者: thương vong; nạn nhân (của một tai nạn); người bị thương
死伤者sǐ shāng zhě
死伤者: thương vong (của một tai nạn); người chết và bị thương