Kết quả tra từ “伤心”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
伤心shāng xīn
伤心: đau buồn; tan nát cõi lòng; cảm thấy tổn thương sâu sắc
伤心蒿目shāng xīn hāo mù
伤心蒿目: đau buồn; đau khổ
伤心致死shāng xīn zhì sǐ
伤心致死: đau buồn đến chết; chết vì tim tan vỡ
伤心惨目shāng xīn cǎn mù
伤心惨目: (thành ngữ) quá thảm khốc không dám nhìn
触目伤心chù mù shāng xīn
触目伤心: cảnh tượng đau lòng (thành ngữ)