Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “传达”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
传达chuán dá

传达: truyền đạt; chuyển giao; chuyển tiếp; truyền tải

Cụm từ
传达室chuán dá shì

传达室: phòng tiếp tân; phòng tạp vụ

Cụm từ
传达员chuán dá yuán

传达员: nhân viên tiếp tân; lễ tân

Cụm từ
层层传达céng céng chuán dá

层层传达: truyền đạt lần lượt

Cụm từ