Kết quả tra từ “传真”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
传真chuán zhēn
传真: fax; bản sao
传真电报chuán zhēn diàn bào
传真电报: điện báo hình
传真号码chuán zhēn hào mǎ
传真号码: số fax
传真发送chuán zhēn fā sòng
传真发送: truyền fax
传真机chuán zhēn jī
传真机: máy fax