Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “传播”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
传播chuán bō

传播: truyền bá; phổ biến; lan truyền

Cụm từ
传播四方chuán bō sì fāng

传播四方: truyền bá khắp mọi nơi (thành ngữ)

Thành ngữ
超级传播者chāo jí chuán bō zhě

超级传播者: siêu lây nhiễm (dịch tễ học)

Cụm từ
性传播xìng chuán bō

性传播: lây truyền qua đường tình dục

Cụm từ
大众传播dà zhòng chuán bō

大众传播: truyền thông đại chúng

Cụm từ