Kết quả tra từ “传感器”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
传感器chuán gǎn qì
传感器: cảm biến; thiết bị chuyển đổi
生物传感器shēng wù chuán gǎn qì
生物传感器: cảm biến sinh học