Kết quả tra từ “传声”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
传声chuán shēng
传声: micro; video dùng micro
传声筒chuán shēng tǒng
传声筒: loa phóng thanh; cái loa; một người hay nhại lại người khác; người phát ngôn
传声器chuán shēng qì
传声器: microphone