Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “传人”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
传人chuán rén

传人: truyền dạy; truyền đạt; đệ tử; hậu duệ

Cụm từ
龙的传人lóng de chuán rén

龙的传人: Con cháu của Rồng (tức người Hán)

Cụm từ
人传人rén chuán rén

人传人: lây truyền từ người sang người

Cụm từ