龙的传人龍的傳人 lóng de chuán rén 龙的传人 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 龙的传人 trong tiếng Việt Con cháu của Rồng (tức người Hán) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan