Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
龙的传人龍的傳人

lóng de chuán rén

龙的传人 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 龙的传人 trong tiếng Việt

Con cháu của Rồng (tức người Hán)

Tra từ liên quan