Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “会场”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
会场
huì chǎng

nơi họp; nơi tụ tập của mọi người; lượng từ: 個|个[ge4]

Cụm từ
分会场
fēn huì chǎng

địa điểm phụ

Cụm từ