Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
分会场分會場

fēn huì chǎng

分会场 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 分会场 trong tiếng Việt

địa điểm phụ

Tra từ liên quan