Kết quả tra từ “伙食”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
伙食huǒ shí
伙食: thức ăn; bữa ăn
伙食费huǒ shí fèi
伙食费: chi phí ăn uống; chi phí ăn ở; tiền ăn (chi phí)