Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
伙食

huǒ shí

伙食 là gì?

伙食 [huǒ shí] có nghĩa là thức ăn; bữa ăn.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 伙食 trong tiếng Việt

  1. thức ăn
  2. bữa ăn

Cách đọc và ghi nhớ 伙食

伙食 được đọc là huǒ shí, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thức ăn; bữa ăn”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan