伙食费伙食費 huǒ shí fèi 伙食费 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 伙食费 trong tiếng Việt chi phí ăn uốngchi phí ăn ởtiền ăn (chi phí) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan