Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
伙食费伙食費

huǒ shí fèi

伙食费 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 伙食费 trong tiếng Việt

  1. chi phí ăn uống
  2. chi phí ăn ở
  3. tiền ăn (chi phí)
Tra từ liên quan