Kết quả tra từ “伕”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
伕fū
伕: biến thể của 夫[fu1]
马夫mǎ fū
马夫: người giữ ngựa; người chăm ngựa; người chăn ngựa; ma cô; người môi giới
牧夫座Mù fū zuò
牧夫座: chòm sao Mục Phu